Cáp quang dã chiến 2FO Singlemode – Cáp quang 2 lõi chịu lực, chống chịu môi trường khắc nghiệt
Giới thiệu cáp quang dã chiến 2FO Singlemode
Cáp quang dã chiến 2FO Singlemode là dòng cáp quang 2 sợi được thiết kế cho các hệ thống truyền dẫn yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chịu kéo, chịu nén và chịu xoắn tốt. Với cấu trúc chắc chắn cùng lớp vỏ LSZH, sản phẩm có thể sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau, từ hệ thống mạng ngoài trời, viễn thông đến các công trình công nghiệp và những khu vực có điều kiện thi công khắc nghiệt.
Cáp sử dụng sợi quang Singlemode 9/125µm, hỗ trợ truyền tín hiệu ở khoảng cách xa với suy hao thấp. Đặc biệt, thiết kế có khả năng chịu lực kéo tối đa từ 2,0 kN, chịu nén từ 1,0 kN/100mm và chịu xoắn tối thiểu 50 chu kỳ giúp cáp phù hợp với những tuyến truyền dẫn thường xuyên chịu tác động cơ học.
Với đường kính ngoài khoảng 7,0mm, cáp vẫn đảm bảo sự linh hoạt cần thiết trong quá trình triển khai, cuộn cáp, kéo cáp và kết nối thiết bị.

Cáp quang dã chiến 2FO Singlemode có gì nổi bật?
Điểm khác biệt của dòng cáp quang dã chiến 2FO nằm ở khả năng cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt. Cáp không chỉ phục vụ truyền dẫn tín hiệu mà còn được thiết kế để đáp ứng những điều kiện triển khai thực tế như kéo cáp, cuộn cáp nhiều lần, chịu lực và chịu tác động từ môi trường.
Sợi quang Singlemode 9/125µm
Cáp sử dụng sợi quang Singlemode với đường kính lõi danh định 9/125µm, phù hợp cho hệ thống truyền dẫn khoảng cách xa.
Suy hao sợi quang được kiểm soát ở mức:
- ≤ 0,35 dB/km tại 1310nm
- ≤ 0,20 dB/km tại 1550nm
Nhờ đó, tín hiệu có thể truyền ổn định trên những tuyến cáp dài mà vẫn đảm bảo chất lượng đường truyền.
Độ bền cơ học cao
Cáp được thiết kế để chịu được các tác động cơ học trong quá trình thi công và sử dụng:
- Lực căng tối đa: ≥ 2,0 kN
- Khả năng chịu nén: ≥ 1,0 kN/100mm
- Chịu xoắn: ≥ 50 chu kỳ
- Crush Short Term: 1000 N/10cm
- Crush Long Term: 200 N/10cm
Đây là những thông số quan trọng đối với các tuyến cáp phải thường xuyên kéo, cuộn hoặc triển khai ở địa hình phức tạp.
Vỏ LSZH an toàn
Lớp vỏ LSZH (Low Smoke Zero Halogen) giúp hạn chế khói và khí halogen độc hại khi xảy ra sự cố nhiệt hoặc cháy. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về an toàn môi trường và con người.
Hỗ trợ nhiều loại đầu nối
Cáp có thể sử dụng với nhiều chuẩn đầu nối quang phổ biến như:
SC, LC, ST và FC
Tùy theo thiết bị và hệ thống cần kết nối, người dùng có thể lựa chọn loại đầu connector phù hợp.
Cấu tạo cáp quang dã chiến 2FO Singlemode
Cáp quang dã chiến 2FO được thiết kế với cấu trúc hướng đến khả năng bảo vệ sợi quang và chịu được các tác động trong quá trình sử dụng.
1. Sợi quang Singlemode
Bên trong cáp gồm 2 sợi quang Singlemode 9/125µm, đáp ứng nhu cầu truyền tín hiệu quang tốc độ cao và khoảng cách xa.
2. Lớp bảo vệ sợi quang
Sợi quang được bảo vệ bởi các lớp cấu trúc bên ngoài nhằm hạn chế tác động của lực kéo, lực nén và uốn cong trong quá trình thi công.
3. Lớp gia cường
Cấu trúc gia cường giúp cáp tăng khả năng chịu lực, đặc biệt trong những trường hợp cáp phải kéo qua địa hình phức tạp hoặc chịu tác động cơ học liên tục.
4. Vỏ ngoài LSZH
Lớp vỏ LSZH tạo thành lớp bảo vệ bên ngoài, đồng thời giúp cáp phù hợp hơn với các công trình yêu cầu hạn chế khói và khí độc khi có sự cố.
Thông số kỹ thuật cáp quang dã chiến 2FO Singlemode
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Loại sợi | Singlemode 9/125µm |
| Số sợi | 2FO / 2 Core |
| Suy hao | ≤ 0,35 dB/km @1310nm; ≤ 0,20 dB/km @1550nm |
| Đầu nối | SC, LC, ST, FC |
| Vỏ cáp | LSZH |
| Đường kính ngoài | 7,0 ± 0,7mm |
| Bán kính uốn | ≥10 lần đường kính cáp |
| Lực kéo | ≥2,0 kN |
| Khả năng chịu nén | ≥1,0 kN/100mm |
| Chịu xoắn | ≥50 chu kỳ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +85°C |
| Tuổi thọ | ≥15 năm |
Ưu điểm của cáp quang dã chiến 2FO
Truyền tín hiệu xa, suy hao thấp
Sợi quang Singlemode 9/125µm kết hợp với mức suy hao thấp tại 1310nm và 1550nm giúp cáp đáp ứng tốt các hệ thống truyền dẫn đường dài.
Chịu lực tốt trong môi trường thi công thực tế
Khả năng chịu kéo, chịu nén và chịu xoắn giúp cáp có thể hoạt động ổn định trong những điều kiện mà các loại cáp quang thông thường khó đáp ứng.
Linh hoạt khi triển khai
Với đường kính khoảng 7mm và bán kính uốn tối thiểu bằng 10 lần đường kính cáp, sản phẩm có thể dễ dàng triển khai, thu hồi và bố trí theo nhiều tuyến khác nhau.
Phù hợp môi trường khắc nghiệt
Cáp có thể được sử dụng trong các môi trường ngoài trời và các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống chịu cơ học cao như năng lượng, dầu khí, khai thác mỏ và viễn thông.

Ứng dụng của cáp quang dã chiến 2FO Singlemode
Nhờ khả năng chịu lực và tính linh hoạt cao, cáp quang dã chiến 2FO Singlemode có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống:
- Kết nối thiết bị mạng ngoài trời.
- Kết nối camera IP và hệ thống giám sát.
- Kết nối máy tính, máy in, Access Point và các thiết bị mạng.
- Kết nối các trạm cơ sở trong hệ thống viễn thông.
- Hệ thống truyền dẫn quang tại các khu vực có địa hình phức tạp.
- Hạ tầng mạng trong ngành năng lượng và năng lượng tái tạo.
- Công trình dầu khí, khai thác mỏ và công nghiệp nặng.
- Hệ thống truyền dẫn cần triển khai nhanh và có khả năng chịu tác động cơ học cao.
- Các tuyến cáp tương đương yêu cầu cáp chôn trực tiếp về khả năng chịu lực và chịu nén.
Liên hệ và tư vấn
Công Ty Viễn Thông Giá Tốt
-
Hotline: 0963.508.809
-
Email: nguyendong90@gmail.com
-
Website: vienthonggiatot.com
Ngoài ra VTGT còn cung cấp module quang, cáp quang, thiết bị mạng, thiết bị điện,... các loại. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng và chất lượng cao đến với khách hàng. Sự hài lòng của bạn là tiêu chí hàng đâu của chúng tôi. Hãy để Viễn Thông Giá Tốt giúp bạn tối ưu hóa hệ thống mạng của bạn với các giải pháp hiệu quả nhất. Xin cảm ơn !!!!
Thông số kỹ thuật cáp quang dã chiến 2FO Singlemode
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Loại sợi | Singlemode 9/125µm |
| Số sợi | 2FO / 2 Core |
| Suy hao | ≤ 0,35 dB/km @1310nm; ≤ 0,20 dB/km @1550nm |
| Đầu nối | SC, LC, ST, FC |
| Vỏ cáp | LSZH |
| Đường kính ngoài | 7,0 ± 0,7mm |
| Bán kính uốn | ≥10 lần đường kính cáp |
| Lực kéo | ≥2,0 kN |
| Khả năng chịu nén | ≥1,0 kN/100mm |
| Chịu xoắn | ≥50 chu kỳ |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +85°C |
| Tuổi thọ | ≥15 năm |
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *





