So sánh khác biệt Module quang SingleMode và MultiMode
Cáp quang single mode và cáp quang multi mode là hai loại sợi quang được sử dụng phổ biến trong hệ thống mạng doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu và hạ tầng viễn thông. Bài viết giúp phân biệt sự khác nhau giữa cáp quang singlemode và multimode dựa trên cấu tạo lõi sợi, suy hao tín hiệu, băng thông, bước sóng và khoảng cách truyền dẫn. Đồng thời, nội dung cũng so sánh chi tiết module quang single mode và module quang multimode, giúp người dùng lựa chọn đúng loại cáp và SFP phù hợp với nhu cầu thực tế. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho kỹ sư mạng, nhà thầu và doanh nghiệp khi triển khai hệ thống mạng tốc độ cao, ổn định và tối ưu chi phí.
Phân biệt cáp quang Single Mode và Multi Mode – So sánh chi tiết & lựa chọn đúng cho hệ thống mạng
Trong các hệ thống hạ tầng viễn thông và mạng máy tính hiện đại, cáp quang Single Mode (SMF) và cáp quang Multi Mode (MMF) là hai loại sợi quang được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ sự khác nhau giữa cáp quang single mode và multimode, cũng như cách lựa chọn loại cáp phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn so sánh chi tiết cáp quang singlemode và multimode dựa trên cấu tạo, suy hao, băng thông, khoảng cách truyền dẫn và sự khác biệt giữa module quang Single Mode và Multi Mode, từ đó đưa ra lựa chọn chính xác cho hệ thống mạng của mình.

Tổng quan về cáp quang Single Mode và Multi Mode
Cáp quang Single Mode (SMF) là gì?
Cáp quang single mode là loại cáp chỉ cho phép một chế độ ánh sáng truyền qua lõi sợi, giúp tín hiệu đi thẳng, ít phản xạ và suy hao rất thấp.
Sợi single mode thường được ký hiệu là OS1, OS2, trong đó OS2 là loại phổ biến nhất hiện nay.
-
Đường kính lõi: ~ 9/125 µm
-
Ứng dụng chính: Truyền dẫn đường dài, mạng trục, FTTH, FTTx, MAN, WAN
Cáp quang Multi Mode (MMF) là gì?
Cáp quang multi mode cho phép nhiều tia sáng truyền đồng thời trong cùng một sợi quang. Do lõi lớn hơn, ánh sáng phản xạ nhiều hơn nên suy hao cao hơn so với single mode.
-
Đường kính lõi: 50/125 µm hoặc 62.5/125 µm
-
Các chuẩn phổ biến: OM1, OM2, OM3, OM4, OM5
-
Ứng dụng chính: Khoảng cách ngắn, Data Center, phòng máy, mạng nội bộ

So sánh cấu tạo cáp quang Single Mode và Multi Mode
1. Đường kính lõi sợi
-
Single Mode: Lõi rất nhỏ (~9 µm) → ánh sáng truyền gần như thẳng
-
Multi Mode: Lõi lớn (50 µm / 62.5 µm) → nhiều tia sáng phản xạ
Chính sự khác biệt này dẫn đến chênh lệch lớn về suy hao, băng thông và khoảng cách truyền dẫn.
So sánh suy hao cáp quang Single Mode và Multi Mode
Kết luận: Cáp quang single mode có suy hao thấp hơn rất nhiều, phù hợp cho truyền xa và hệ thống mạng ổn định lâu dài.
Bước sóng & nguồn phát ánh sáng
Cáp quang Multi Mode
-
Bước sóng: 850 nm, 1300 nm
-
Nguồn sáng: LED hoặc VCSEL
-
Ưu điểm: Giá thành thấp, dễ triển khai
-
Nhược điểm: Giới hạn khoảng cách
Cáp quang Single Mode
-
Bước sóng: 1310 nm, 1550 nm
-
Nguồn sáng: Laser Diode
-
Ưu điểm: Khoảng cách xa, suy hao thấp
-
Nhược điểm: Chi phí cao hơn
Băng thông & khoảng cách truyền dẫn
Băng thông
-
Multi Mode: Băng thông bị giới hạn do hiện tượng phân tán mode
(OM5 đạt tối đa ~28.000 MHz·km) -
Single Mode: Băng thông gần như không giới hạn về mặt lý thuyết
Khoảng cách truyền dẫn (tham khảo)
-
Single Mode OS2
-
1Gb: lên đến 5 km
-
10Gb: 10 km – 40 km
-
40G / 100G: hỗ trợ đường dài
-
-
Multi Mode
-
OM3: 10G ~300m | 40G ~100m | 100G ~100m
-
OM4: 10G ~400m | 40G ~150m | 100G ~150m
-
OM5: tối ưu cho Data Center tốc độ cao
-
Single Mode phù hợp đường dài – Multi Mode phù hợp đường ngắn, tốc độ cao.
Phân biệt Module quang Single Mode và Module quang Multi Mode
Module quang Single Mode (SMF SFP)
-
Hoạt động trên sợi 9/125 µm
-
Bước sóng: 1310 nm, 1550 nm
-
Khoảng cách: 2km – 120km
-
Các chuẩn phổ biến: 1000BASE-LX, EX, ZX
Module quang Multi Mode (MMF SFP)
-
Hoạt động trên sợi 50/125 µm, 62.5/125 µm
-
Bước sóng: 850 nm
-
Khoảng cách: 100m – 550m
-
Chuẩn phổ biến: 1000BASE-SR
Khác nhau về nhận diện & chi phí
Mã màu
-
Single Mode: Dây nhảy màu vàng, SFP thường màu xanh/vàng/tím
-
Multi Mode: Dây nhảy màu cam hoặc aqua, SFP thường màu đen
Chi phí
-
Module & cáp Single Mode đắt hơn
-
Multi Mode rẻ hơn nhưng chỉ phù hợp khoảng cách ngắn

Nên chọn cáp quang Single Mode hay Multi Mode?
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Truyền xa, FTTH, FTTx | Single Mode |
| Data Center, phòng máy | Multi Mode OM3/OM4 |
| 40G – 100G đường dài | Single Mode |
| Ngân sách hạn chế, khoảng cách ngắn | Multi Mode |
Kết luận
Cáp quang single mode và cáp quang multi mode đều có vai trò quan trọng trong hạ tầng mạng hiện đại. Việc lựa chọn đúng loại cáp và module quang không chỉ giúp tối ưu chi phí, mà còn đảm bảo hiệu suất, độ ổn định và khả năng mở rộng lâu dài cho hệ thống.
Nếu bạn đang triển khai mạng doanh nghiệp, Data Center hoặc hệ thống FTTx, hãy cân nhắc kỹ về khoảng cách, tốc độ và ngân sách để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Liên hệ và tư vấn
Công Ty Viễn Thông Giá Tốt
-
Hotline: 0963.508.809
-
Email: nguyendong90@gmail.com
-
Website: vienthonggiatot.com
Ngoài ra VTGT còn cung cấp module quang, cáp quang, thiết bị mạng, thiết bị điện,... các loại. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng và chất lượng cao đến với khách hàng. Sự hài lòng của bạn là tiêu chí hàng đâu của chúng tôi. Hãy để Viễn Thông Giá Tốt giúp bạn tối ưu hóa hệ thống mạng của bạn với các giải pháp hiệu quả nhất. Xin cảm ơn !!!!
Bài viết liên quan :
- Phân biệt nhân mạng ổ cắm mạng Cat5e, Cat6 và Cat6A, CAT7
- Phân biệt nhân mạng Cat5e, Cat6 và Cat6A, CAT7
- Dây nhảy quang multimode OM5 là gì? Ứng dụng dây nhảy quang OM5
- Nối thang Máng Cáp Là Gì Và Mục đích Sử Dụng?
- Thang máng cáp là gì? Ứng dụng của thang máng cáp? Có những loại thang máng cáp nào?
- Đầu nối suy hao quang LC/UPC là gì ? Ứng dụng Cách sử dụng đầu nối suy hao.
- Thanh nguồn PDU là gì? Đặc điểm và chức năng Thanh nguồn PDU trong tủ rack
- Infiniband là gì? So sánh Ethernet và Infiniband
- Các chuẩn dây nguồn và Tiêu chuẩn dây nguồn trên thế giới
- Switch Công nghiệp là gì? Sự khác nhau giữa Switch Công nghiệp và Switch thường? Ứng dụng Switch công nghiệp

